Kết quả tra từ “剪切”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剪切jiǎn qiē
剪切: cắt; lực cắt; (tin học) cắt (như trong "cắt và dán")
剪切板jiǎn qiē bǎn
剪切板: (tin học) bảng tạm
剪切形变jiǎn qiē xíng biàn
剪切形变: biến dạng cắt; biến dạng do cắt
剪切力jiǎn qiē lì
剪切力: lực cắt