Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刺激”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刺激cì jī

刺激: kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích

Cụm từ
刺激素cì jī sù

刺激素: hormone tăng trưởng

Cụm từ
刺激物cì jī wù

刺激物: kích thích vật; tác nhân kích thích

Cụm từ
刺激性cì jī xìng

刺激性: hồi hộp; kích thích; kích động; khó chịu; khiêu khích; hăng; cay

Cụm từ
刺激剂cì jī jì

刺激剂: chất tác nhân kích thích

Cụm từ
肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì

肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi

Cụm từ
共刺激gòng cì jī

共刺激: (miễn dịch học) đồng kích thích; đồng kích thích

Cụm từ