Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺激物

cì jī wù

刺激物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺激物 trong tiếng Việt

  1. kích thích vật
  2. tác nhân kích thích
Tra từ liên quan