Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “制剂”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
制剂zhì jì

制剂: chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)

Cụm từ
砷制剂shēn zhì jì

砷制剂: arsphenamine

Cụm từ
生物制剂shēng wù zhì jì

生物制剂: chế phẩm sinh học

Cụm từ
抑制剂yì zhì jì

抑制剂: chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
单方制剂dān fāng zhì jì

单方制剂: chế phẩm được kê đơn

Cụm từ