Kết quả cho “利益”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lợi ích
lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan
nhóm lợi ích
lợi nhuận ròng
lợi ích của nhân dân
lợi ích chung
lợi ích quốc phòng
lợi ích vốn có
lợi ích tốt nhất
lợi ích riêng
lợi ích công cộng