利益输送利益輸送 lì yì shū sòng 利益输送 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 利益输送 trong tiếng Việt lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan