Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利益输送利益輸送

lì yì shū sòng

利益输送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利益输送 trong tiếng Việt

lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan

Tra từ liên quan