Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利益

lì yì

利益 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利益 trong tiếng Việt

lợi ích; quyền lợi; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan