Kết quả tra từ “分解”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分解fēn jiě
分解: phân giải; phân hủy; phá vỡ
分解作用fēn jiě zuò yòng
分解作用: sự phân hủy
分解代谢fēn jiě dài xiè
分解代谢: dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
辐射分解fú shè fēn jiě
辐射分解: quá trình phân giải phóng xạ
词汇分解cí huì fēn jiě
词汇分解: phân tích từ vựng
复分解反应fù fēn jiě fǎn yìng
复分解反应: phản ứng trao đổi (hóa học)
因式分解yīn shì fēn jiě
因式分解: phân tích thành thừa số
且听下回分解qiě tīng xià huí fēn jiě
且听下回分解: nghe chương sau để giải thích