Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射分解輻射分解

fú shè fēn jiě

辐射分解 là gì?

辐射分解 [fú shè fēn jiě] có nghĩa là quá trình phân giải phóng xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射分解 trong tiếng Việt

quá trình phân giải phóng xạ

Cách đọc và ghi nhớ 辐射分解

辐射分解 được đọc là fú shè fēn jiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quá trình phân giải phóng xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan