Kết quả tra từ “分布式”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分布式fēn bù shì
分布式: phân bố
分布式网络fēn bù shì wǎng luò
分布式网络: mạng phân tán
分布式结构fēn bù shì jié gòu
分布式结构: kiến trúc phân tán
分布式环境fēn bù shì huán jìng
分布式环境: môi trường phân tán (tin học)
分布式拒绝服务fēn bù shì jù jué fú wù
分布式拒绝服务: tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet
光纤分布式数据接口guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu
光纤分布式数据接口: Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang; FDDI