Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分布式分佈式

fēn bù shì

分布式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分布式 trong tiếng Việt

phân bố

Tra từ liên quan