Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冲突”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冲突chōng tū

冲突: xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp

Cụm từ
边境冲突biān jìng chōng tū

边境冲突: xung đột biên giới

Cụm từ
肢体冲突zhī tǐ chōng tū

肢体冲突: xung đột thể chất; đánh nhau

Cụm từ
武装冲突wǔ zhuāng chōng tū

武装冲突: xung đột vũ trang

Cụm từ
小冲突xiǎo chōng tū

小冲突: cuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp; va chạm

Cụm từ
地区冲突dì qū chōng tū

地区冲突: xung đột địa phương hoặc khu vực

Cụm từ
利害冲突lì hài chōng tū

利害冲突: xung đột lợi ích

Cụm từ