小冲突小衝突 xiǎo chōng tū 小冲突 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小冲突 trong tiếng Việt cuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp; va chạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan