Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利害冲突利害衝突

lì hài chōng tū

利害冲突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利害冲突 trong tiếng Việt

xung đột lợi ích

Tra từ liên quan