Kết quả cho “农民”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nông dân
Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
khởi nghĩa nông dân
giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân