Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “养老”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
养老yǎng lǎo

养老: chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí

Cụm từ
养老院yǎng lǎo yuàn

养老院: nhà dưỡng lão

Cụm từ
养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì

养老金双轨制: chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)

Cụm từ
养老金yǎng lǎo jīn

养老金: lương hưu

Cụm từ
养老送终yǎng lǎo sòng zhōng

养老送终: chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời

Cụm từ
养老保险yǎng lǎo bǎo xiǎn

养老保险: bảo hiểm tuổi già

Cụm từ