Kết quả tra từ “共振”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共振gòng zhèn
共振: cộng hưởng (vật lý)
磁共振成像cí gòng zhèn chéng xiàng
磁共振成像: chụp cộng hưởng từ (MRI)
磁共振cí gòng zhèn
磁共振: cộng hưởng từ
核磁共振hé cí gòng zhèn
核磁共振: cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
核四级共振hé sì jí gòng zhèn
核四级共振: cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)
功能磁共振成像术gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù
功能磁共振成像术: chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng
功能性磁共振成像: chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)