Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公益”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公益gōng yì

公益: lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công

Cụm từ
公益金gōng yì jīn

公益金: quỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng

Cụm từ
公益活动gōng yì huó dòng

公益活动: sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng

Cụm từ
公益事业gōng yì shì yè

公益事业: phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội

Cụm từ