Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “元件”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
元件yuán jiàn

元件: phần tử; thành phần

Cụm từ
附加元件fù jiā yuán jiàn

附加元件: thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin

Cụm từ
燃料元件细棒rán liào yuán jiàn xì bàng

燃料元件细棒: thanh nhiên liệu

Cụm từ
反应堆燃料元件fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn

反应堆燃料元件: thành phần nhiên liệu

Cụm từ