燃料元件细棒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
燃料元件细棒
thanh nhiên liệu
Giản thể燃料元件细棒
Phồn thể燃料元件細棒
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng