Kết quả tra từ “催眠”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催眠cuī mián
催眠: thôi miên
催眠术cuī mián shù
催眠术: thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
催眠药cuī mián yào
催眠药: thuốc gây ngủ
催眠状态cuī mián zhuàng tài
催眠状态: trạng thái thôi miên
催眠曲cuī mián qǔ
催眠曲: bài hát ru
自我催眠zì wǒ cuī mián
自我催眠: tự thôi miên