Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “做人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
做人zuò rén

做人: cư xử; làm người có đạo đức

Cụm từ
做人情zuò rén qíng

做人情: làm giúp ai đó việc gì

Cụm từ
做人家zuò rén jiā

做人家: tằn tiện; tiết kiệm

Cụm từ
重新做人chóng xīn zuò rén

重新做人: bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời

Cụm từ