Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修道”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修道xiū dào

修道: tu luyện Đạo giáo

Cụm từ
修道院xiū dào yuàn

修道院: tu viện; nhà tập

Cụm từ
修道会xiū dào huì

修道会: dòng tu (của tu sĩ)

Cụm từ
修道士xiū dào shì

修道士: tu sĩ nam; thầy tu

Cụm từ
男修道院长nán xiū dào yuàn zhǎng

男修道院长: trụ trì; viện trưởng nam

Cụm từ
女修道院nǚ xiū dào yuàn

女修道院: tu viện nữ

Cụm từ
大修道院长dà xiū dào yuàn zhǎng

大修道院长: tu viện trưởng

Cụm từ
大修道院dà xiū dào yuàn

大修道院: tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cụm từ