修道士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
修道士
tu sĩ nam; thầy tu
Giản thể修道士
Phồn thể修道士
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng