Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “便便”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
便便pián pián

便便: béo phì; phình ra

Cụm từ
便便biàn biàn

便便: đi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ); cũng đọc là [bian3 bian3]

Cụm từ
腹笥便便fù sì pián pián

腹笥便便: người có học thức (thành ngữ)

Thành ngữ
大腹便便dà fù pián pián

大腹便便: bụng to (thành ngữ); bự bụng

Thành ngữ