Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侵入”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侵入qīn rù

侵入: tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào; xâm phạm; truy cập trái phép (máy tính)

Cụm từ
侵入者qīn rù zhě

侵入者: kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược

Cụm từ
侵入性qīn rù xìng

侵入性: xâm lấn (ví dụ: bệnh hoặc thủ thuật)

Cụm từ
侵入岩qīn rù yán

侵入岩: đá xâm nhập

Cụm từ
侵入家宅者qīn rù jiā zhái zhě

侵入家宅者: kẻ đột nhập; kẻ trộm

Cụm từ