Kết quả tra từ “供应”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供应gōng yìng
供应: cung cấp; cung ứng; đưa ra
供应链gōng yìng liàn
供应链: chuỗi cung ứng
供应者gōng yìng zhě
供应者: nhà cung cấp
供应室gōng yìng shì
供应室: phòng cung cấp
供应商gōng yìng shāng
供应商: nhà cung cấp
供应品gōng yìng pǐn
供应品: nguồn cung cấp
电源供应器diàn yuán gōng yìng qì
电源供应器: bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
货币供应量huò bì gōng yìng liàng
货币供应量: lượng cung ứng tiền tệ
物资供应wù zī gōng yìng
物资供应: cung ứng vật tư