Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供应品供應品

gōng yìng pǐn

供应品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供应品 trong tiếng Việt

nguồn cung cấp

Tra từ liên quan