Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供应链供應鏈

gōng yìng liàn

供应链 là gì?

供应链 [gōng yìng liàn] có nghĩa là chuỗi cung ứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供应链 trong tiếng Việt

chuỗi cung ứng

Cách đọc và ghi nhớ 供应链

供应链 được đọc là gōng yìng liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuỗi cung ứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan