Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供应供應

gōng yìng

供应 là gì?

供应 [gōng yìng] có nghĩa là cung cấp; cung ứng; đưa ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供应 trong tiếng Việt

  1. cung cấp
  2. cung ứng
  3. đưa ra

Cách đọc và ghi nhớ 供应

供应 được đọc là gōng yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp; cung ứng; đưa ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan