供应 là gì?
供应 [gōng yìng] có nghĩa là cung cấp; cung ứng; đưa ra.
Nghĩa của từ 供应 trong tiếng Việt
- cung cấp
- cung ứng
- đưa ra
Cách đọc và ghi nhớ 供应
供应 được đọc là gōng yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp; cung ứng; đưa ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .