Kết quả tra từ “作息”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作息zuò xī
作息: làm việc và nghỉ ngơi
作息时间表zuò xī shí jiān biǎo
作息时间表: lịch trình hàng ngày; lịch làm việc
作息时间zuò xī shí jiān
作息时间: lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
起居作息qǐ jū zuò xī
起居作息: nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày; thực hiện các hoạt…