Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作息

zuò xī

作息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作息 trong tiếng Việt

làm việc và nghỉ ngơi

Tra từ liên quan