Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体育场”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体育场tǐ yù chǎng

体育场: sân vận động; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Cụm từ
体育场馆tǐ yù chǎng guǎn

体育场馆: nhà thi đấu

Cụm từ
法兰西体育场Fǎ lán xī Tǐ yù chǎng

法兰西体育场: Sân vận động Stade de France

Cụm từ
奥林匹克体育场Ào lín pǐ kè tǐ yù chǎng

奥林匹克体育场: Sân vận động Olympic

Cụm từ
北京工人体育场Běi jīng Gōng rén Tǐ yù chǎng

北京工人体育场: Sân vận động Công nhân

Cụm từ
北京国家体育场Běi jīng Guó jiā Tǐ yù chǎng

北京国家体育场: Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

Cụm từ
上海体育场Shàng hǎi Tǐ yù chǎng

上海体育场: Sân vận động Thượng Hải

Cụm từ