Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传染”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传染chuán rǎn

传染: lây nhiễm; dễ lây

Cụm từ
传染病学chuán rǎn bìng xué

传染病学: dịch tễ học

Cụm từ
传染病chuán rǎn bìng

传染病: bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh

Cụm từ
传染源chuán rǎn yuán

传染源: nguồn lây nhiễm

Cụm từ
传染性chuán rǎn xìng

传染性: lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền

Cụm từ
飞沫传染fēi mò chuán rǎn

飞沫传染: lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)

Cụm từ