Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人格”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人格rén gé

人格: nhân cách; sự chính trực; phẩm giá

Cụm từ
人格魅力rén gé mèi lì

人格魅力: sức hút cá nhân; sự lôi cuốn

Cụm từ
人格神rén gé shén

人格神: thần linh cá nhân

Cụm từ
人格化rén gé huà

人格化: nhân cách hóa; thuyết nhân hình

Cụm từ
类精神分裂型人格违常lèi jīng shén fēn liè xíng rén gé wéi cháng

类精神分裂型人格违常: rối loạn nhân cách dạng phân liệt

Cụm từ
边缘性人格障碍biān yuán xìng rén gé zhàng ài

边缘性人格障碍: rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Cụm từ
解离性人格疾患jiě lí xìng rén gé jí huàn

解离性人格疾患: rối loạn nhận dạng phân ly; rối loạn đa nhân cách

Cụm từ
戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng

戏剧化人格违常: rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cụm từ