Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “交易所”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
交易所jiāo yì suǒ

交易所: sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
交易所交易基金jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

交易所交易基金: quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Cụm từ
香港交易所Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ

香港交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Cụm từ
证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒ

证券交易所: sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
股票交易所gǔ piào jiāo yì suǒ

股票交易所: sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

纽约证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ
深圳证券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

深圳证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]

Viết tắt
深圳交易所Shēn zhèn Jiāo yì suǒ

深圳交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE

Cụm từ
法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

法兰克福证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ
北京产权交易所Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ

北京产权交易所: Sở Giao dịch Quyền sở hữu Bắc Kinh, Trung Quốc (CBEX)

Cụm từ
伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

伦敦证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)

Cụm từ
伦敦国际金融期货交易所Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ

伦敦国际金融期货交易所: Sở giao dịch kỳ hạn tài chính quốc tế Luân Đôn (LIFFE)

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

上海证券交易所综合股价指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

上海证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ