Kết quả cho “互相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tương hỗ, lẫn nhau, với nhau
phụ thuộc lẫn nhau
đổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệm
đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm
giám sát lẫn nhau
liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
liên kết với nhau