Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互相推诿互相推諉

hù xiāng tuī wěi

互相推诿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互相推诿 trong tiếng Việt

đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm

Tra từ liên quan