Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互相扯皮

hù xiāng chě pí

互相扯皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互相扯皮 trong tiếng Việt

  1. đổ trách nhiệm
  2. trốn tránh trách nhiệm
Tra từ liên quan