Kết quả tra từ “严重”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严重yán zhòng
严重: nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề; trầm trọng
严重关切yán zhòng guān qiè
严重关切: quan ngại nghiêm trọng
严重性yán zhòng xìng
严重性: mức độ nghiêm trọng
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng
严重急性呼吸系统综合症: hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
严重后果yán zhòng hòu guǒ
严重后果: hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
严重问题yán zhòng wèn tí
严重问题: vấn đề nghiêm trọng
严重危害yán zhòng wēi hài
严重危害: tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng
日趋严重rì qū yán zhòng
日趋严重: ngày càng nghiêm trọng theo thời gian