Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东南”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东南dōng nán

东南: đông nam

Cụm từ
东南部dōng nán bù

东南部: khu vực đông nam

Cụm từ
东南西北中dōng nán xī běi zhōng

东南西北中: năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm

Cụm từ
东南西北dōng nán xī běi

东南西北: đông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng

Cụm từ
东南大学Dōng nán Dà xué

东南大学: Đại học Đông Nam

Cụm từ
东南亚联盟Dōng nán yà Lián méng

东南亚联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]

Cụm từ
东南亚国家联盟Dōng nán yà Guó jiā Lián méng

东南亚国家联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)

Cụm từ
东南亚国协Dōng nán yà Guó Xié

东南亚国协: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)

Cụm từ
东南亚国Dōng nán yà guó

东南亚国: Đông Nam Á

Cụm từ
东南亚Dōng nán yà

东南亚: Đông Nam Á

Cụm từ
黔东南苗族侗族自治州Qián dōng nán Miáo zú Dòng zú zì zhì zhōu

黔东南苗族侗族自治州: Châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan ở Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý 凱里市|凯里市

Cụm từ
黔东南州Qián dōng nán zhōu

黔东南州: Qiandongnan, viết tắt của Châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州, Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý 凱里市|凯里市

Viết tắt