Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “专制”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
专制zhuān zhì

专制: chuyên chế; độc tài

Cụm từ
专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhì

专制君主制: chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế

Cụm từ
专制主义zhuān zhì zhǔ yì

专制主义: chủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế

Cụm từ
中央专制集权zhōng yāng zhuān zhì jí quán

中央专制集权: chế độ chuyên chế tập quyền

Cụm từ
一党专制yī dǎng zhuān zhì

一党专制: chuyên chế một đảng

Cụm từ