Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不清”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
不清
bù qīng

không rõ ràng

Cụm từ
不清楚
bù qīng chu

không rõ; không hiểu; hiện tại chưa biết

Cụm từ
弄不清
nòng bu qīng

không thể hiểu rõ

Cụm từ
数不清
shǔ bù qīng

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
看不清
kàn bu qīng

không thể nhìn rõ

Cụm từ
口齿不清
kǒu chǐ bù qīng

nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng

Cụm từ
含糊不清
hán hú bù qīng

không rõ ràng; khó phân biệt; mơ hồ

Cụm từ
模糊不清
mó hu bù qīng

không rõ; rõ mờ; mờ nhòe theo thời gian

Cụm từ
牵扯不清
qiān chě bù qīng

không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với

Cụm từ
神志不清
shén zhì bù qīng

bị mê sảng; bị rối loạn tinh thần

Cụm từ
纠缠不清
jiū chán bù qīng

rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ

Cụm từ
缠夹不清
chán jiā bù qīng

xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu

Thành ngữ
跳进黄河洗不清
tiào jìn Huáng Hé xǐ bù qīng

nghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra; lâm vào tranh cãi lớn; gặp rắc rối sâu sắc

Cụm từ