Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠夹不清纏夾不清

chán jiā bù qīng

缠夹不清 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠夹不清 trong tiếng Việt

xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu

Tra từ liên quan