缠夹不清纏夾不清
缠夹不清 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 缠夹不清 trong tiếng Việt
xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu