Kết quả cho “不安”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bất an
bồn chồn; không yên ổn
(thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình
có ý đồ xấu
mất ngủ bồn chồn
nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ); bồn chồn; sốt ruột
bất an; không thoải mái
cảm thấy bồn chồn
bất an; trong tình trạng hỗn loạn
lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt
lo lắng; hoảng loạn
lo lắng quá mức