Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不合”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不合bù hé

不合: không phù hợp với; không thích hợp với; không khớp với; không nên; không đáng

Cụm từ
不合体统bù hé tǐ tǒng

不合体统: không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được

Cụm từ
不合理bù hé lǐ

不合理: không hợp lý

Cụm từ
不合法bù hé fǎ

不合法: bất hợp pháp

Cụm từ
不合时宜bù hé shí yí

不合时宜: không phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó

Cụm từ
不合作bù hé zuò

不合作: không hợp tác

Cụm từ
意见不合yì jiàn bù hé

意见不合: bất đồng ý kiến; bất đồng

Cụm từ
性格不合xìng gé bù hé

性格不合: không hợp tính cách

Cụm từ
一言不合yī yán bù hé

一言不合: (thành ngữ) bất đồng ý kiến; xung đột lời nói

Thành ngữ