一言不合 yī yán bù hé 一言不合 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一言不合 trong tiếng Việt (thành ngữ) bất đồng ý kiến; xung đột lời nói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan