Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下水”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下水xià shui

下水: nội tạng; phủ tạng; dạ dày và ruột

Cụm từ
下水道xià shuǐ dào

下水道: cống rãnh

Cụm từ
下水管xià shuǐ guǎn

下水管: ống thoát nước

Cụm từ
下水礼xià shuǐ lǐ

下水礼: lễ hạ thuỷ

Cụm từ
猪下水zhū xià shuǐ

猪下水: nội tạng lợn

Cụm từ
拖人下水tuō rén xià shuǐ

拖人下水: nghĩa đen: kéo ai xuống nước; nghĩa bóng: dính líu ai vào việc rắc rối; làm ai gặp rắc rối

Cụm từ
拖下水tuō xià shuǐ

拖下水: nghĩa đen: kéo ai xuống nước; dính líu ai vào việc rắc rối; làm ai gặp rắc rối

Cụm từ
地下水dì xià shuǐ

地下水: nước ngầm

Cụm từ