Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万能”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万能wàn néng

万能: toàn năng; đa dụng; phổ quát

Cụm từ
万能钥匙wàn néng yào shi

万能钥匙: chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính

Cụm từ
万能曲尺wàn néng qū chǐ

万能曲尺: thước đo góc vạn năng

Cụm từ
万能㹴wàn néng gēng

万能㹴: chó sục Airedale

Cụm từ
钱不是万能的,没钱是万万不能的qián bù shì wàn néng de , méi qián shì wàn wàn bù néng de

钱不是万能的,没钱是万万不能的: tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)

Thành ngữ
金钱非万能jīn qián fēi wàn néng

金钱非万能: tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu

Cụm từ
金钱万能jīn qián wàn néng

金钱万能: tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết

Thành ngữ