Kết quả cho “万能”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
toàn năng; đa dụng; phổ quát
chó sục Airedale
thước đo góc vạn năng
chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)