Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “〡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

15 phút

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
shí

10, mười; chục

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
千克
qiānkè

1000 gram (1kg)

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
亿

100 triệu

Từ vựng

100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗

Từ vựng

15 tuổi; trâm cài tóc búi

Từ vựng
丑时
chǒu shí

1-3 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được dùng thời xưa)

Cụm từ
二八
èr bā

16; mười sáu

Cụm từ
午时
wǔ shí

11 giờ sáng-1 giờ trưa (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
地支
dì zhī

12 chi địa chi 子[zi3], 丑[chou3], 寅[yin2], 卯[mao3], 辰[chen2], 巳[si4], 午[wu3], 未[wei4], 申[shen1], 酉[you3], 戌[xu1], 亥[hai4], dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v

Cụm từ
天干
tiān gān

10 thiên can 甲[jia3], 乙[yi3], 丙[bing3], 丁[ding1], 戊[wu4], 己[ji3], 庚[geng1], 辛[xin1], 壬[ren2], 癸[gui3], dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v

Cụm từ
子时
zǐ shí

11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa)

Cụm từ
未时
wèi shí

1-3 giờ chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
十二支
shí èr zhī

12 chi địa chi 子[zi3], 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự)

Cụm từ
十二码
shí èr mǎ

12 thước (thể thao); cú phạt đền

Cụm từ
对苯醌
duì běn kūn

1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone

Cụm từ
邻苯醌
lín běn kūn

1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone

Cụm từ
十二地支
shí èr dì zhī

12 địa chi 子[zi3], 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự)

Cụm từ
十六位元
shí liù wèi yuán

16-bit (tin học)

Cụm từ
一推六二五
yī tuī liù èr wǔ

1 chia cho 16 bằng 0.0625 (quy tắc bàn tính); (nghĩa bóng) chối bỏ trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm

Cụm từ
jīn

cân (1/2kg)

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
上午
shàngwǔ

buổi sáng (8 giờ đến 10 giờ)

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
世纪
shìjì

Thế kỷ ( 100 năm)

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
其中
qízhōng

trong ( 1 tập thể/cái gì…)đó

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt